An toàn- Tiêu chuẩn hướng tới của Toyota Vios

Thảo luận trong 'Các mặt hàng khác' bắt đầu bởi webxehoi, 2/6/13.

  1. webxehoi

    webxehoi Thành Viên Mới

    An toàn- Tiêu chuẩn hướng tới của Toyota Vios

    Sự an toàn của khách hàng luôn là mục tiêu đầu tiên mà Toyota hướng tới,cũng như những loại xe sedan nhỏ trung cấp khác,Vios được trang bị hai túi khí SRS phía trước bảo vệ hành khách và người lái khi không may xảy rava chạm,Vios sử dụng thân xe GOA nổi tiếng về khả năng hấp thụ xung lực khi va chạm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mọi chuyến đi.Hơn thế nữa,hệ thống chống bó cứng phanh ABS với cơ chế phân bổ lực phanh điện tử EBD giúp xe không bị bó cứng và ổn định khi phanh gấp.Phanh đĩa ở 4 bánh cùng hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp vừa chính xác mà hiệu quả.Ghế trước được thiết kế đặc biệt giúp giảm chấn thương đốt sống cổ tránh trường hợp bị thương khi có va chạm từ phía sau.Toyota Vios luôn quan tâm chú trọng tới sức khỏe của người sử dụng với hệ thống an toàn hiệu quả nhất.

    Toyota Vios hoàn toàn mới là sự kết hợp và hội tụ tất cả những nét hiện đại,đẳng cấp và giá trị.Thiết kế tinh xảo khẳng định phong cách cá tính của người sử dụng với ngoại thất sang trọng màu sắc độc đáo với màu bạc,màu xanh dương,màu trắng,…cùng nội thất độc đáo tiện nghi.Động cơ vận hành mạnh mẽ,tiết kiệm nhiên liệu ,cùng với những tính nằng ưu việt khác chắc chắn sẽ là sự lựa chọn đúng đắn cho quý khách muốn thể hiện đẳng cấp của mình.



    Thông số kĩ thuật Toyota Vios

    Toyota Vios G
    Toyota Vio E
    Toyota Vio Limo
    Động cơ / Engine
    1,5 liter (1NZ – FE)
    Hộp số / Transmission
    4 số tự động/4 A/T
    5 số sàn / 5 M/T
    KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION – WEIGHT
    Kích thước tổng thể / Overall
    Dài x Rộng x Cao / L x W x H
    mm
    4300 x 1700 x1460
    Chiều dài cơ sở / Wheelbase
    mm
    2550
    Chiều rộng cơ sở / Tread
    Trước x Sau / Front x Rear
    mm
    1470 x 1460
    1480 x 1470
    Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance
    mm
    150
    Bán kính vòng quay tối thiểu / Min.Turning Radius
    m
    4.9
    Trọng lượng / Weight
    Không tải / Curb
    kg
    1055 – 1110
    1030 – 1085
    1020 – 1075
    Toàn tải / Gross
    kg
    1520
    1495
    1485
    Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity
    L
    42
    Dung tích khoang chứa hành lý / Luggage space
    L
    475
    448
    ĐỘNG CƠ / ENGINE
    Loại / Engine type
    4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i / 4 cylinders, in-line, 16-valve, DOHC with VVT-i
    Dung tích công tác / Displacement
    cc
    1497
    Công suất tối đa / Max. Output (SAE-Net)
    HP/rpm
    107 / 6000
    kW/rpm
    80 / 6000
    Mô men xoắn tối đa / Max Torque (SAE-Net)
    Kg.m/rpm
    14.4 / 4200
    Nm/rpm
    141 / 4200
    Tiêu chuẩn khí xả / Emission Control
    Euro 4
    KHUNG GẦM / CHASSIS
    Hệ thống treo / Suspension
    Trước / Front
    Kiểu Macpherson / Macpherson Strut
    Sau / Rear
    Thanh xoắn / Torsion beam
    Phanh / Brakes
    Trước / Front
    Đĩa thông gió / Ventilated Disc
    Sau / Rear
    Đĩa / Solid Disc
    Tang trống / Leading-trading Drum
    Lốp xe / Tires
    185/60R15
    175/65R14
    Mâm xe / Wheels
    Mâm đúc 15″ / Alloy 15″
    Mâm thép 14″ / Steel 14″
    TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
    Đèn sương mù phia1 trước / Front Fog Lamps
    With, Silver Coating
    Không / Without
    Gương chiếu hậu ngoài /
    Outer Mirrors
    Gập điện / Electric Retractable
    Có / With
    Không / Without
    Đèn báo rẽ tích hợp / Integrated turn signal lamps
    Có / With
    Không / Without
    Ăng ten / Antenna
    In trên kính sau / Printed On Rear Window
    Bảng đồng hồ Optitron / Optitron Meter
    Có / With
    Không / Without
    Tay lái / Steering
    Trợ lực lái điện / Electric Power Steering
    Có / With
    Gật gù / Tilt
    Có / With
    Bọc da với nút chỉnh âm thanh tích hợp / Leather with Audio Switches
    Có / With
    Không / Without
    Không / Without
    Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information Display
    Có / With
    Không / Without
    Khóa cửa từ xa / Keyless entry
    Có / With
    Không / Without
    Kính cửa sổ chỉnh điện / Power Windows
    Có, chống kẹt / With, Jam protection
    Không / Without
    Hệ thống âm thanh / Audio
    AM/FM MP3/WMA USB
    1CD
    AM/FM MP3/WMA USB
    1CD
    Không / Without
    Loa / Speaker
    6
    4
    Hệ thống điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning
    Có, chỉnh tay / With, Manual
    Ghế / Seat
    Chất liệu ghế / Seat Material
    Da / Leather
    Nỉ / Fabric
    PVC
    Ghế trước / Front Seat
    Trượt và ngả, Chỉnh độ cao mặt ghế (Ghế người lái) / Sliding, Reclining, and Driver Side Vertical Adjust
    Ghế sau / Rear Seat
    Lưng ghế gập 60:40 / 60:40 Split Fold
    Cố định / Fix Type
    Hệ thống chống bó cứng phanh / Anti-lock brake system (ABS)
    Có / With
    Không / Without
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / Electronic brake-force distribution (EBD)
    Có / With
    Không / Without
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / Brake assist (BA)
    Có / With
    Không / Without
    Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamp
    Có / With
    Túi khí cho người lái và hành khách phía trước / SRS Airbags (Driver & Passenger)
    Có / With
    Không / Without
    Hệ thống chống trộm / Anti-Theft System
    Có / With
    Không / Without
    Giá xe Toyota Vios mới

    TOYOTA VIOS 1.5G _ Giá bán: 602.000.000 vnđ

    TOYOTA VIOS 1.5E _ Giá bán: 552.000.000 vnđ

    TOYOTA VIOS LIMO 1.5E _ Giá bán: 520.000.000 vnđ

    ( Giá trên đã bao gồm thuế VAT)

    LIÊN HỆ ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN CHI TIẾT VÀ KHUYẾN MẠI