Thành phố 44 944
TGKG 61 361
Thành phố 73 773 6773
ĐNCT 30 930 2930
Vũng tàu 99 499
VLSB 52
ĐNCT 19 219
TNAG 82 282 8282
Tàu - Liêu 41 341 3341
Thành phố 09 209 2209
THÀNH PHỐ 68 568
TNAG 26 526 (camera)
ĐNCT 03 403
vậy là lùn nhân
TNAG 92
Đồng Nai 11 111
Thành phố 52 952
TGKG 98 898 9898
Thành phố 28 728 7728
TNAG 79 479
TPĐT 81 681
VLSB 58 458
ĐNCT 08
Vũng tàu 97 597
TPĐT 45 745
TPĐT 60 960
TNAG 00 200
Đồng Nai 57 357
vũng tàu 13 613 6613
Thành phố 89
Thành phố 41 841
VLSB 69 769 6769
Thành phố 35
TNAG 80 080
Nai 30 430 4430
An Giang 49 849 8849
TGKG 77 277
TNAG 10 910 9910
ĐNCT 56 456
TNAG 10 510 5510
ĐNCT 82 582
BTVT 70 470 4470
TPĐT 13 213
Tiền Giang 14 114
BTVT 62 862
TGKG 88 788 7788
Thành phố 64 964
ĐNCT 79 479
Thành phố 68 368
ĐNCT 72 472
TGKG 80 580
VLSB 46 446
Cần thơ 61 461
BTVT 40 640 6640
TNAG 96 496
TPĐT 47 [ATTACH]
Kiên Giang 59 159
Thành phố 42 ( vs hình chim )
Tây ninh 83 983
ĐNCT 79 079
Vũng Tàu 12
khoảng 16g30 số mới hiện rõ nhất
TNAG 14 814
ĐNCT 81 681 6681
TPĐT 52 252
TGKG 54 654
Thành phố 10 710 7710
TÂY NINH 96 196
TPĐT 78 878
TPĐT 18 218 2218
TNAG 30 130
ĐNCT 79
TPĐT 86 386 3386
TGKG 12 212
TNAG 86 486 4486
ĐNCT 56 856 7856
32 532
TPĐT 75 675
TGKG 89 489 4489
Thành phố 48
TGKG 41 441 4441
Thành phố 45
10
Tây Ninh 23
ĐNCT 65 065 6065
cái nước 71
TGKG 77 177
TNAG 75 475
Đồng Nai 35 835
TGKG 88 688
VLSB 40 040
ĐNCT 51 451
VLSB 93 293 2293
Tnag 41 841
VLSB 64 964 1964
ĐNCT 22 722
Thành phố 21 021 5021
TPĐT 32 732
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).