TGKG 18
Thành phố 10 810
VLSB 78 478
TNAG 50 550
ĐNCT 49 249 2249
Tàu Liêu 68
ĐNCT 65 165
81 281 8281
53
TGKG 02
Vĩnh Long 88 188 6188
TNAG 25 225 Nay Dương Quá mở bát quýnh con ó
ĐNCT 63 563
Vũng tàu 65 365
TPLA 80 780
VLSB 23 623
TGKG 42 142
Thành phố 96 596 5596
VLSB 07
VLSB 89 289 2289
Thành phố 59 159
516
76
Hợp ní
Tây Ninh 78 078 0078
187
ĐNCT 34 634 6634
Tàu Liêu 14
Thành phố 81 781
Tiền Giang 75
Thành phố 28 628
TNAG 09 509
39 439
Nai 4405
Vũng Tàu 98 898
Lợm
TPĐT 65 365
Thành phố 14 814
VLSB 14 814
Tây Ninh 98 898 1898
ĐNCT 39 439 9439
Tàu Liêu 81 681 6681
TPĐT 27 127
Kiên Giang 18 118
Thành phố 35
VL 64 364
ĐNCT 80 080 8080
TGKG 29 729
VLSB 68 668
TNAG 17 517
ĐNCT 51 451
Vũng Tàu 10 510 5510
TPĐT 53 253
TGKG 77 877
TNAG 06 506
TPLA 04 804
TNAG 95 495
TG - KG 75 875
ĐNCT 57 757 5757
Tàu Liêu 97 697
TGKG 52 152
Thành phố 14 314
VLSB 39
TNAG 25 825
TGKG 20 620 6620
Vĩnh Long 14 814
Vĩnh Long 75
TNAG 09
ĐNCT 53 453
TGKG 75 175
TPLA 06 706 7706
VLSB 30 330
TPĐT 13 613
TGKG 67 067
TNAG 93 893 8893
TPĐT 07 507
TGKG 27 927 1927
VLSB 52 652
Thành phố 11 111
VLSB 15 815
TÂY NINH 15 515
BTVT 86 386 3386
TPĐT 45 745 7745 7 bấm lôn tiếp :133:
TGKG 18 818
TPLA 12 612
VLSB 51 651
TNAG 14 814
ĐNCT 86 386 3386
Vũng Tàu 93 993 9993
TPĐT 45 245
VLSB 45 045
TNAG 23 123
Thành phố 28
TGKG 39 439
VLSB 40 140 Quả táo tàu
TNAG 36 836
ĐNCT 65 465
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).