VL BD. 67.91
TN AG 07.61
TP ĐT 35.83 đá và lô
TN AG 03.803.đá 03.61
ĐN CT 84.684.đá 28.84
BT VT 36.236
TP DT 27.927
TG KG 54.354
TP DT 46.54.346
TG KG 56
TP LA 50.88
VL BD 04.21
TN AG 42.86
BT VT 37.337
Tp DT 32.63
TG KG 04.31
TP LA 17.38
VL Bd 17.22
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).