TV 66 & 86 (y)
TN 19 & 05 Cân nhắc kĩ trước khi xuống xác
CT 06 99 Nổ
ĐT 36 33 40 .
TG [ATTACH]
TV 67 86
TN [ATTACH]
CT 06 99
(cash)(cash)(cash) VT 63 64 (clap)
TP 58 HG 20 Số tự chọn
TV 68 86 XC 968 986
TG [ATTACH][ATTACH]
TP [ATTACH] [ATTACH] [ATTACH] (clap)(cash)(clap)
TV 17 91
TN 06 . 66 . 87
CT 51 72
VT 46 79
TG 91 291 Không NỔ mới lạ
566 66 MN
ĐN 78 778 978
MN 78 978
TP 09 30 36 37 Số tự chọn
TRÀ VINH 45 54 745 754
MN 68 968
CT ST 63 863
MN 03 403
MN 68
MN 00 400
CT 67 76
MN 40 740
MN 85
MN 86
MN 10
MN 89 289
(cash)(cash)(cash) VL TV 58 85 585 858 (bow)
TN AG 58 85 858 585
MN 58 758
BT VT 02 702 Mạnh
MN 70
MN 66 666
MN 73 673
MN 89
ĐN 36 63
MN 77
MN 59 259
MM 59 159 Chơi ăn thua, không chơi vui. Thắng huy hoàng, thua đi móc bọc
TP7 45 53 62
TV 57 75 857 875 Chơi đậm, thắng to
TN AG 15 55
MN 00 500
MN 69 169
MN 99 299
MN 63 163
TV 67 76 967 976
(cash) MN 50 650 (cash)
MN 99 899
MN 88 988
TG kG 05 50 005 050
TP LA BP 88 988
TP đT 20 40 520 740
MN 81 481
TP ĐT 04 40
MN 88 088
MN 13 513
TP LA HG 67 467
TN AG 88 688 388
TG 35 53 735 753 3735 3753
TP * LA * HG 11 411
MN 10 310
MN 51 351
MN 51
MN 89 889
TP * LA * HG 89 889
TP LA HG 11 111
MN 78 878
TN 17 * 29
ĐN 11 * 50
TG Mạnh AB 44 Lô 86 89 889
TP LA 72 472
Tn Ag 11 51
TP ĐT 19 * 91
MN 55 755
TV 55 66 77
TN 84 91
MM 75 775
MN 56 XC: 056
MN 51 451
MN 88 388
TN * AG 66 87
MN 25
MN 99 899 399
TG KG 54 XC : 654
TP 92 98 99
VL AB * LÔ 36 63 436 xc 663
MN 15 815
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).