CÔNG TY THẠNH MINH Nhà nhập khẩu máy hủy tài liệu chính hãng Kobra Model Giá bán đề xuất Thông số kỹ thuật Bảo mật KOBRA 245 TS S4 SF SUPER FAST 9,439,000 • Kiểu hủy: Hủy sợi • Kích cỡ hủy : 3.8 • Công suất hủy: 14 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 9.0 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 40 lít • Miệng hủy : 245 • Trọng lượng (Kg): 23 • Kích cỡ : 400x360x610 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit 2 KOBRA 245 TS S4 E/S 12,339,000 • Kiểu hủy: Hủy sợi • Kích cỡ hủy : 3.8 • Công suất hủy: 25 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 40 lít • Miệng hủy : 245 • Trọng lượng (Kg): 24 • Kích cỡ : 400x360x610 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD 2 KOBRA 245 TS C4 E/S 15,039,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 3.9 x 40 • Công suất hủy: 21 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 40 lít • Miệng hủy : 245 • Trọng lượng (Kg): 27 • Kích cỡ : 400x360x610 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 3 KOBRA 245 TS AF C4 19,649,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 3.9 x 40 • Công suất hủy: 170 (70gsm/A4) kèm khay nạp giấy • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 40 lít • Miệng hủy : 245 • Trọng lượng (Kg): 27 • Kích cỡ : 400x360x610 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 3 KOBRA 245 TS C2 15,039,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 1.9 x 15 • Công suất hủy: 11 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 40 lít • Miệng hủy : 245 • Trọng lượng (Kg): 27 • Kích cỡ : 400x360x610 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, film 4 KOBRA 245 TS HS E/S 20,339,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 0.8 x 9.5 • Công suất hủy: 6 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.8 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 40 lít • Miệng hủy : 245 • Trọng lượng (Kg): 27 • Kích cỡ : 400x360x610 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, film 5 KOBRA 260 TouchScreen KOBRA 260 TS S4 16,039,000 • Kiểu hủy: Hủy sợi • Kích cỡ hủy : 3.8 • Công suất hủy: 28 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 3.0 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 60 lít • Miệng hủy : 260 • Trọng lượng (Kg): 29 • Kích cỡ : 400x360x800 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD 2 KOBRA 260 TS C4 18,839,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 3.9 x 40 • Công suất hủy: 24 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 60 lít • Miệng hủy : 260 • Trọng lượng (Kg): 29 • Kích cỡ : 400x360x800 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 3 KOBRA 260 TS AF C4 23,339,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 3.9 x 40 • Công suất hủy: 170 (70gsm/A4) khay nạp + Khóa • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 60 lít • Miệng hủy : 260 • Trọng lượng (Kg): 32 • Kích cỡ : 400 x 360 x 800 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 3 KOBRA 260 TS C2 18,839,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 1.9 x 15 • Công suất hủy: 14 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 60 lít • Miệng hủy : 260 • Trọng lượng (Kg): 32 • Kích cỡ : 400 x 360 x 800 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 4 KOBRA 260 TS HS 24,439,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 0.8 x 9.5 • Công suất hủy: 8 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.8 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 60 lít • Miệng hủy : 260 • Trọng lượng (Kg): 33 • Kích cỡ : 400 x 360 x 800 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 5 KOBRA 270 TouchScreen KOBRA 270 TS S4 22,039,000 • Kiểu hủy: Hủy sợi • Kích cỡ hủy : 3.8 • Công suất hủy: 29 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 3.6 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 110 lít • Miệng hủy : 270 • Trọng lượng (Kg): 45 • Kích cỡ : 530 x 430 x 880 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD 2 KOBRA 270 TS C4 25,039,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 3.9 x 40 • Công suất hủy: 25 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 110 lít • Miệng hủy : 270 • Trọng lượng (Kg): 45 • Kích cỡ : 530 x 430 x 880 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 3 KOBRA 270 TS AF C4 29,539,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 3.9 x 40 • Công suất hủy: 170 (70gsm/A4) khay nạp + Khóa • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 110 lít • Miệng hủy : 270 • Trọng lượng (Kg): 48 • Kích cỡ : 530 x 430 x 880 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 3 KOBRA 270 TS C2 25,039,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 1.9 x 15 • Công suất hủy: 14 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 110 lít • Miệng hủy : 270 • Trọng lượng (Kg): 45 • Kích cỡ : 530 x 430 x 880 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 4 KOBRA 270 TS HS 31,539,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 0.8 x 9.5 • Công suất hủy: 8 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.8 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 110 lít • Miệng hủy : 270 • Trọng lượng (Kg): 45 • Kích cỡ : 530 x 430 x 880 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 5 KOBRA 310 Professional TouchScreen KOBRA 310 TS SS4 29,139,000 • Kiểu hủy: Hủy sợi • Kích cỡ hủy : 3.8 • Công suất hủy: 39 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.8 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 135 lít • Miệng hủy : 310 • Trọng lượng (Kg): 56 • Kích cỡ : 530 x 430 x 960 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD 2 KOBRA 310 TS CC4 31,039,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 3.9 x 40 • Công suất hủy: 31 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 135 lít • Miệng hủy : 310 • Trọng lượng (Kg): 56 • Kích cỡ : 530 x 430 x 960 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 3 KOBRA 310 TS AF CC4 35,539,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 3.9 x 40 • Công suất hủy: 170 (70gsm/A4) khay nạp + Khóa • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 135 lít • Miệng hủy : 310 • Trọng lượng (Kg): 56 • Kích cỡ : 530 x 430 x 960 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 3 KOBRA 310 TS CC2 31,039,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 1.9 x 15 • Công suất hủy: 19 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 135 lít • Miệng hủy : 310 • Trọng lượng (Kg): 56 • Kích cỡ : 530 x 430 x 960 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 4 KOBRA 310 TS AF CC2 35,539,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 1.9 x 15 • Công suất hủy: 170 (70gsm/A4) + khay nạp • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 135 lít • Miệng hủy : 310 • Trọng lượng (Kg): 56 • Kích cỡ : 530 x 430 x 960 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 4 KOBRA 310 TS HS CC2 37,539,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 0.8 x 9.5 • Công suất hủy: 13 (70gsm/A4) • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.2 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 135 lít • Miệng hủy : 310 • Trọng lượng (Kg): 56 • Kích cỡ : 530 x 430 x 960 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 5 KOBRA 310 TS AF HS 42,139,000 • Kiểu hủy: Hủy vụn • Kích cỡ hủy : 0.8 x 9.5 • Công suất hủy: 170 (70gsm/A4) + khay nạp • Tốc độ hủy (m/ phút): 4.8 • Tự động trả ngược giấy: có • Thể tích thùng chứa: 135 lít • Miệng hủy : 310 • Trọng lượng (Kg): 56 • Kích cỡ : 530 x 430 x 960 • Hủy: Kim kẹp, kim bấm, thẻ credit, CD, film 5 Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%. Sản phẩm được phân phối tại Việt Nam bởi: THANH MINH CO.,LTD Văn phòng HCM:A2/1A Lê Văn Việt, P.Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, TP.HCM Văn phòng Hà Nội: Tòa nhà A15, Đường Kim Giang, Quận Hoàng Mai, Hà Nội Tel: 08.38973410 - 097 567 1889