MT 07
Bình Thuận 32-36
MB 65
MT 65
ĐN 20-60
MB 66-69
MT 29
Bạc Liêu 22-29
MB 28-29
Cà Mau 28-29
MB 31-39
Đà Lạt 23-27
MB 65-69
MB 25-26
MT 29-59
MN 26 -66
MB 21-35
MT 21
TN 57-65
MB 55-56
DN 60 ST 50-56
MB 56
MT 53
MN 71
MB 46-47
MT 47
Cà Mau 30-34
MB 33-34
MT 33
MN 52
VL 20
MB 43-44
MT 00
An Giang 60-67
MB 02-09
MT 62
Đồng Nai 60-76
MB 01-03
BL 02-07
MB 03-09
Cà Mau 67-69
MB 17
MB 68-74
Bình Phước 68-86
Mb 25-27
VL 25-74
Mb 11-53
MT 11-53
TN 11-59
MT 67-067
ĐN 28-60
Mb 25
MT 42
VT 54
Mb 26-29
KG 63
Mb 95
Mt 21-621
VL 32
Mn 11 - 711- 511
Mb 25-92
DN 54-60 : ST 54-72
Mb 62-64
MN 62-062-462
Mb 61-261
Cà Mau 35-39
Mb 30-31
Miền Trung 31
Đà Lạt 31-36
Mb 00-31
Miền trung 38
Mb 29-64
Miền trung 49 .849
Vĩnh Long + Trà Vinh 87
Mb 00-59
Mt 86
Tây Ninh 59-60
Sóc Trăng 83
Mb 00-21
Bạc Liêu 75-79
Mb 52-59
Miền Trung 59
Mb 49
MT 59
Đà Lạt 59 - 95
Mb 38
Miền Trung 23
Mb 21-29
Vĩnh Long 31
Mb 21
An Giang 21
Mb 58
Miền trung 58
Đồng Nai 60
Mb 23-43
Separate names with a comma.